Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erotical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khiêu dâm
tính từ
Erotic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
erotical
erotical
ly
Khiêu dâm, khêu gợi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
erotic
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黄
huáng
Khiêu dâm
Tiếng Tây Ban Nha
erótico
Khiêu dâm, khêu gợi, gợi dục
obsceno
Tục tĩu, dâm ô, khiêu dâm
pornográfico
Khiêu dâm
AI
1
Khiêu dâm
1
Khiêu dâm
1
Khiêu dâm