Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thiết bị hoặc vật tư, đặc biệt là quân sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Equipment or supplies, especially military ones.
- Loại xe ngựa kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of horse-drawn carriage.
- Xe ngựa cùng với người phục vụ; một đoàn tùy tùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The carriage together with attendants; a retinue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equipageDạng gốc (base form)
- equipagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breakfast-equipagedanh từ | danh từ | Những đồ nội thất nhỏ trong nhà, chẳng hạn như đồ sứ, đồ đất nung hoặc thủy tinh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Trang phục quân đội
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trang phục quân đội; đồng phục, áo giáp, v.vMilitary dress; uniform, armour, etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc equipageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiequippage
- từ tiếng Latinhequus“horse”
Ví dụ
- ; , , , , foot-board, “ ,” .
- ; Oriana, , aunt's .
- Loe-heere , French-man , .