Dịch

equipage

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thiết bị hoặc vật tư, đặc biệt là quân sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Equipment or supplies, especially military ones.
  2. Loại xe ngựa kéodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of horse-drawn carriage.
  3. Xe ngựa cùng với người phục vụ; một đoàn tùy tùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The carriage together with attendants; a retinue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equipageDạng gốc (base form)
  2. equipagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

breakfast-equipagedanh từNhững đồ nội thất nhỏ trong nhà, chẳng hạn như đồ sứ, đồ đất nung hoặc thủy tinh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Trang phục quân đội
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trang phục quân đội; đồng phục, áo giáp, v.vMilitary dress; uniform, armour, etc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiequippage
  2. từ tiếng Latinhequus“horse”

Ví dụ

  • ; , , , , foot-board, “ ,” .
  • ; Oriana, , aunt's .
  • Loe-heere , French-man , .

AI