equipping
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trang thiết bịdanh từequipment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equippingDạng gốc (base form)
- equippingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc equippingVí dụ
- , , , .Ông không thể thờ ơ với các thói quen xã hội của con người, lối sống, sở thích cá nhân của cư dân, đồ đạc trong nhà và trang thiết bị.