Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breakfast-equipage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những đồ nội thất nhỏ trong nhà, chẳng hạn như đồ sứ, đồ đất nung hoặc thủy tinh
danh từ
Small pieces of domestic furniture, such as china, earthenware or glass.
AI
1
Những đồ nội thất nhỏ trong nhà
1
Những đồ nội thất nhỏ trong nhà
1
Những đồ nội thất nhỏ trong nhà