Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epiglottic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌɛ
p
.
ɪ
ˈ
ɡ
l
ɒ
t
.
ɪ
k
/
US
/ˌɛ
p
.
ə
ˈ
ɡ
l
ɑ
t
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc kết nối với biểu mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or connected with, the epiglottis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
epiglottal
Nguồn gốc
(etymology)
epiglottis
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epiglottic
thyro
epiglottic
Kết nối sụn tuyến giáp và nắp thanh quản
tính từ
pharyngo
epiglottic
Liên quan đến hầu họng và nắp thanh quản
tính từ
extra
epiglottic
Bên ngoài nắp thanh quản
tính từ
hyo
epiglottic
Liên quan đến hoặc kết nối xương móng và nắp thanh quản
tính từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Liên quan đến hoặc kết nối với biểu mô
1
Liên quan đến hoặc kết nối với biểu mô
1
Liên quan đến hoặc kết nối với biểu mô