Dịch

epiglottic

tính từ (adjective)
UK/ˌɛp.ɪˈɡlɒt.ɪk/US/ˌɛp.əˈɡlɑt.ɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc kết nối với biểu môtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or connected with, the epiglottis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI