Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thyroepiglottic
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
θ
aɪ
.ɹ
oʊ
ˌɛ
p
.
ə
ˈ
ɡ
l
ɑ
t
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Kết nối sụn tuyến giáp và nắp thanh quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Connecting the thyroid cartilage and the epiglottis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thyroepiglottic
thyroepiglottic
us
Cơ tuyến giáp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
thyro-
+
epiglottic
AI
1
Kết nối sụn tuyến giáp và nắp thanh quản
1
Kết nối sụn tuyến giáp và nắp thanh quản
1
Kết nối sụn tuyến giáp và nắp thanh quản