Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraepiglottic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài nắp thanh quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside the epiglottis.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
epiglottic
AI
1
Bên ngoài nắp thanh quản
1
Bên ngoài nắp thanh quản
1
Bên ngoài nắp thanh quản