Dịch

hyoepiglottic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc kết nối xương móng và nắp thanh quảntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or connecting the hyoid bone and the epiglottis

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI