Nghĩa chính
- Tế bào ưa eozindanh từA white blood cell responsible for combating infection by parasites in the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eosinophilDạng gốc (base form)
- eosinophilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eosinophil granulocytedanh từ | danh từ | Loại tế bào bạch cầu thường được gọi là bạch cầu ái toan |
| eosinophilic esophagitisdanh từ | danh từ | Bệnh viêm mãn tính trong đó bạch cầu ái toan tích tụ trong niêm mạc thực quản, thường do dị ứng thực phẩm hoặc môi trường gây ra và khiến thực quản bị kích thích |
| eosinophilic granulocytedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eosinophil |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eosinophilNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha