Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eosinophilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ái lực với thuốc nhuộm như eosin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an affinity for dyes such as eosin.
AI
1
Có ái lực với thuốc nhuộm như eosin
1
Có ái lực với thuốc nhuộm như eosin
1
Có ái lực với thuốc nhuộm như eosin