eosin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Eozindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A red, acidic dye commonly used in histological stains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eosinDạng gốc (base form)
- eosinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eosin-tiền tố | tiền tố | Có màu đỏ hoặc màu hồng |
| eosin Bdanh từ | danh từ | Dạng hợp chất của eosin |
| eosin Ydanh từ | danh từ | Thuốc nhuộm triarylmethane màu đỏ có nguồn gốc từ fluorescein thông qua quá trình brom hóa |
| eosinic acid | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . , , ( , ), .
- ultra-violet , .
Họ từ (word family)
cùng gốc eosinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcEosin
- từ tiếng Hy Lạp cổἠώςēṓs“dawn”