Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eosinate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối hoặc este của axit eosinic
danh từ
A salt or ester of eosinic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eosinate
Dạng gốc
(base form)
eosinate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eosinic acid
+
-ate
“salt or ester”
AI
1
Muối hoặc este của axit eosinic
1
Muối hoặc este của axit eosinic
1
Muối hoặc este của axit eosinic