Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eosin-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Có màu đỏ hoặc màu hồng
tiền tố
having a red color, or rosy in hue.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eosin-
eosin
ophil
Tế bào ưa eozin
danh từ
eosin
opoiesis
Sản xuất bạch cầu ái toan
danh từ
eosin
otaxis
Sự di chuyển của bạch cầu ái toan về phía hoặc từ một kích thích
danh từ
eosin
openia
Dạng mất bạch cầu hạt trong đó số lượng bạch cầu hạt bạch cầu ái toan thấp hơn dự kiến
danh từ
Từ liên quan
(related word)
eosino-
eosin
AI
1
Có màu đỏ hoặc màu hồng
1
Có màu đỏ hoặc màu hồng
1
Có màu đỏ hoặc màu hồng