Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eosinophiluria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện bất thường của bạch cầu ái toan trong nước tiểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The abnormal presence of eosinophils in the urine.
Nguồn gốc
(etymology)
eosinophil
+
-uria
AI
1
Sự hiện diện bất thường của bạch cầu ái toan trong nước tiểu
1
Sự hiện diện bất thường của bạch cầu ái toan trong nước tiểu
1
Sự hiện diện bất thường của bạch cầu ái toan trong nước tiểu