Dịch

environazi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bảo vệ môi trường cứng rắndanh từA hardline environmentalist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. environaziDạng gốc (base form)
  2. environazisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • world's , —, , .
  • ! , ! ! !

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI