Dịch

enviro-

tiền tố (prefix)
/ɛnˈvaɪɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Môi trường hoặc nhà bảo vệ môi trườngtiền tốenvironmental or environmentalist.

Cụm từ (phrase)

enviro-suitdanh từMột bộ quần áo bao phủ toàn bộ cơ thể cho phép người mặc duy trì bầu không khí tách biệt với môi trường xung quanh
enviro-crimedanh từTội phạm gây tổn hại đến môi trường, chẳng hạn như vẽ bậy hoặc ném ruồi
enviro-friendlytính từThân thiện với môi trường

AI