Nghĩa chính
- Môi trường hoặc nhà bảo vệ môi trườngtiền tốenvironmental or environmentalist.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enviro-suitdanh từ | danh từ | Một bộ quần áo bao phủ toàn bộ cơ thể cho phép người mặc duy trì bầu không khí tách biệt với môi trường xung quanh |
| enviro-crimedanh từ | danh từ | Tội phạm gây tổn hại đến môi trường, chẳng hạn như vẽ bậy hoặc ném ruồi |
| enviro-friendlytính từ | tính từ | Thân thiện với môi trường |