Dịch

enviro-crime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội phạm gây tổn hại đến môi trường, chẳng hạn như vẽ bậy hoặc ném ruồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Crime that harms the environment, such as graffiti or fly-tipping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enviro-crimeDạng gốc (base form)
  2. enviro-crimesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI