ecofreak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có tâm huyết bảo vệ môi trường thiên nhiên; một nhà hoạt động sinh tháidanh từA person with a passion for protecting the natural environment; an ecological activist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecofreakDạng gốc (base form)
- ecofreaksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ...