Dịch

econazi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bảo vệ môi trường, đặc biệt là một người có đường lối cứng rắndanh từAn environmentalist, especially a hardline one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. econaziDạng gốc (base form)
  2. econazisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • , , [ ] , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI