Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecohippie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà môi trường học
danh từ
An environmentalist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecohippie
Dạng gốc
(base form)
ecohippie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enviro
ecocrazy
ecofreak
econazi
environazi
envirotard
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
hippie
AI
1
Nhà môi trường học
1
Nhà môi trường học
1
Nhà môi trường học