Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ennea-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Chín
tiền tố
Nine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nona-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐννέα
ennéa
“nine”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ennead
enneagynous
number
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
成熟
chéng shú
Chín, trưởng thành, chín muồi
九
jiǔ
Chín, số chín
Tiếng Tây Ban Nha
nueve
Chín
maduro
Chín
madurar
Chín
AI
1
Chín
1
Chín
1
Chín