Nghĩa chính
- Đang tuyệt chủngtính từin danger, at risk, said of something where there is a strong possibility something bad will happen to it (for example, a species in danger of going extinct)
- Quá khứ và quá khứ phân từ của endangerđộng từsimple past and past participle of endanger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endangeredDạng gốc (base form)
- more endangeredSo sánh hơn (comparative)
- most endangeredSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| endangered speciesdanh từ | danh từ | Loài có nguy cơ bị tuyệt chủng trên toàn bộ hoặc một phần đáng kể phạm vi phân bố của nó |
| critically endangeredtính từ | tính từ | Của một loài hoặc các đơn vị phân loại cấp thấp khác, có quần thể quá nhỏ đến mức chúng rất có khả năng bị tuyệt chủng trong tự nhiên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc endangeredVí dụ
- , , , […]Thưa tiểu thư, tôi chỉ làm tròn bổn phận của một hiệp sĩ chân chính khi bảo vệ một thiếu nữ đang lâm nguy […]
- .Damiano đã đẩy Rima vào vòng nguy hiểm.
- .Đó là một loài thực vật đang bị đe dọa.