Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endangeredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc tình trạng bị đe dọa (đặc biệt là của một loài)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being endangered (especially of a species).
Nguồn gốc
(etymology)
endangered
+
-ness
AI
1
Tình trạng hoặc tình trạng bị đe dọa (đặc biệt là của một loài)
1
Tình trạng hoặc tình trạng bị đe dọa (đặc biệt là của một loài)
1
Tình trạng hoặc tình trạng bị đe dọa (đặc biệt là của một loài)