Dịch

endangeredness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng bị đe dọa (đặc biệt là của một loài)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being endangered (especially of a species).

Nguồn gốc (etymology)

AI