empiricist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa kinh nghiệmdanh từan advocate or supporter of empiricism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empiricistDạng gốc (base form)
- empiricistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radical empiricistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa kinh nghiệm cấp tiến |
Họ từ (word family)
cùng gốc empiricist- empiricismHọc thuyết cho rằng nguồn kiến thức duy nhất hoặc ít nhất đáng tin cậy nhất của con người là kinh nghiệm, đặc biệt là nhận thức bằng các giác quan vật lý. (Thường trái ngược với chủ nghĩa duy lý.)danh từ
- empiricTheo lối kinh nghiệmdanh từ, tính từ
- empiricalThực nghiệmtính từ, danh từ
- antiempiricistNgười phản đối chủ nghĩa kinh nghiệmdanh từ