empírico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/emˈpiɾiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thực nghiệmtính từempirical (pertaining to or based on experience)
- Người theo chủ nghĩa kinh nghiệmdanh từempiricist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Dữ liệu thực nghiệm chỉ dựa trên quan sát.
- .Nghệ sĩ là sự tổng hòa giữa con người lý thuyết và con người thực nghiệm.
- .Ngữ pháp là một khoa học thực nghiệm chứ không phải lý thuyết.