empiricism
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Học thuyết cho rằng nguồn kiến thức duy nhất hoặc ít nhất đáng tin cậy nhất của con người là kinh nghiệm, đặc biệt là nhận thức bằng các giác quan vật lý. (Thường trái ngược với chủ nghĩa duy lý.)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A doctrine which holds that the only or, at least, the most reliable source of human knowledge is experience, especially perception by means of the physical senses. (Often contrasted with rationalism.)
- Việc theo đuổi kiến thức hoàn toàn thông qua kinh nghiệm, đặc biệt là bằng quan sát và đôi khi bằng thử nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pursuit of knowledge purely through experience, especially by means of observation and sometimes by experimentation.
- Chủ nghĩa kinh nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Research methodology shaped from empirical philosophy (see above), e.g. surveys, statistics, etc.
- Y học được thực hành bởi một người theo kinh nghiệm, chỉ dựa trên kinh nghiệm (cá nhân hoặc giai thoại), không có sự trợ giúp của khoa học hoặc kiến thức về các nguyên tắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Medicine as practised by an empiric, founded on mere (personal or anecdotal) experience, without the aid of science or a knowledge of principles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empiricismDạng gốc (base form)
- empiricismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radical empiricismdanh từ | danh từ | Lý thuyết về kiến thức do William James ủng hộ đã tranh luận rằng các mối quan hệ giữa các đối tượng là thực tế như chính các đối tượng đó và coi trọng trải nghiệm như một cách nhận biết |
| abstracted empiricismdanh từ | danh từ | Một thuật ngữ do C. Wright Mills tạo ra để mô tả công trình xã hội học tập trung nhiều vào phương pháp luận thực nghiệm, đặc biệt là công trình gắn liền với các phương pháp khảo sát và khả năng định lượng của chúng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc empiricismVí dụ
- , , , .
- . .
- ; , , , .