Nghĩa chính
- Một cách nổi bậttrạng từIn an eminent or prominent manner.
- Rất, cực kỳ, đáng kểtrạng từTo a great degree; notably; highly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eminentlyDạng gốc (base form)
- more eminentlySo sánh hơn (comparative)
- most eminentlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc eminentlyTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Vì vậy, trong khi Ralph thường có vẻ sống trong một vũ trụ khác, huy hoàng và vui vẻ hơn mọi người ở đây, thì nỗi khao khát và đau khổ của anh ấy lại cực kỳ dễ đồng cảm.
- .Algeria đang trở thành một quốc gia cực kỳ đô thị hóa.
- , , , , .Gilbert, sau khi cố gắng làm hài lòng cả hai bên, đã thành công, như thường lệ và hoàn toàn đúng đắn, trong việc không làm hài lòng ai cả.