Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eminentemente
C1
trạng từ
(adverb)
/emiˌnenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách xuất sắc (một cách xuất sắc)
trạng từ
eminently (in an eminent manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eminently
Một cách nổi bật
AI
1
Một cách xuất sắc (một cách xuất sắc)
1
Một cách xuất sắc (một cách xuất sắc)
1
Một cách xuất sắc (một cách xuất sắc)