Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from Hebrew, popular since the 16th century.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname originating as a matronymic.
- Ngoại ô Adelaide, Úcdanh từ riêngA suburb of Adelaide, Australia; named for Elizabeth II.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Arkansas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ElizabethDạng gốc (base form)
- ElizabethsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Queen Elizabethdanh từ | danh từ | Rosa 'Queen Elizabeth', một giống hoa hồng grandiflora màu hồng |
| Elizabeth Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Sydney, New South Wales, Australia |
| Elizabeth Towndanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Meander, phía bắc Tasmania, Australia |
| Port Elizabethdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố và cảng ở tỉnh Eastern Cape, Nam Phi, hiện có tên chính thức là Gqeberha |
| Elizabeth Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Pasquotank, Bắc Carolina, Hoa Kỳ |
| Cape Elizabethdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Cumberland, Maine, Hoa Kỳ |
| Elizabeth Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Saint Elizabethdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ của Jamaica |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Thị trấn tại Colorado
- Thị trấn tại Colorado, Hoa KỳA town in Colorado; named for a family member of John Evans, 2nd Governor of the Territory of Colorado.
Họ từ (word family)
cùng gốc ElizabethNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.
- , , . “ , mam’s , ,” .
- .