Isabel
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/isaˈbel/
Nghĩa chính
- Tên nữ Isabeldanh từ riênga female given name, equivalent to English Elizabeth
- Elizabeth IIdanh từ riêngElizabeth II (1926–2022), Queen of the United Kingdom and other Commonwealth realms (r. 1952–2022)
- Elizabeth, Ê-li-sa-bétdanh từ riêngElizabeth (biblical character)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Isabeldanh từ riêng | danh từ riêng | Santa Isabel (một thị trấn ở tỉnh La Pampa, Argentina) |
| Port Isabeldanh từ riêng | danh từ riêng | Port Isabel (một thành phố ở Brownsville, Quận Cameron, Texas, Hoa Kỳ) |
| tanto monta, monta tanto, Isabel como Fernandocụm từ | cụm từ | Không quan trọng mọi thứ theo thứ tự nào |
| Santa Isabel Ishuatán | Một thị trấn ở tỉnh Sonsonate, El Salvador |
Họ từ (word family)
cùng gốc IsabelVí dụ
- —¡ ! — .— Wikipedia muôn năm! — Isabel hào hứng thốt lên.
- .Irma khẳng định Isabel dường như không buồn ngủ.
- .Isabel Đệ Nhị là Nữ vương nước Anh.