Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electronic brain
danh từ
(noun)
UK
/ˌɛ
l
.ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɒ
n
.
ɪ
k
ˈ
b
ɹ
eɪ
n
/
US
/
ɪ
ˌ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɑ
.
n
ɪ
k
ˈ
b
ɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc máy tính
danh từ
A computer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electronic brain
Dạng gốc
(base form)
electronic brain
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
After
the
Univac
or
other
electronic
brain
has
made
its
fast
computations
,
there
still
remains
the
problem
of
getting
the
information
into
many
hands
quickly
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
box
computer
machine
calculator
'puter
data processing machine
Xem thêm 3
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电脑
diàn nǎo
Máy tính, máy vi tính
计算机
jì suàn jī
Máy tính, máy vi tính
Tiếng Tây Ban Nha
computadora
Máy tính
ordenador
Máy tính
computador
Máy tính
AI
1
Chiếc máy tính
1
Chiếc máy tính
1
Chiếc máy tính