Dịch

eigenstate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái cơ học lượng tử động có hàm sóng là một vectơ riêng tương ứng với một đại lượng vật lýdanh từA dynamic quantum mechanical state whose wave function is an eigenvector that corresponds to a physical quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eigenstateDạng gốc (base form)
  2. eigenstatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( ) 3 . .

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI