Dịch

eigenbrain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những tập hợp vectơ riêng được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng hình ảnh để thể hiện bộ não của một ngườidanh từOne of a set of eigenvectors used in visual recognition systems to represent a person's brain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eigenbrainDạng gốc (base form)
  2. eigenbrainsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI