Dịch

eigenface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những tập hợp các vectơ riêng được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng khuôn mặtdanh từOne of a set of eigenvectors used in face-recognition systems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eigenfaceDạng gốc (base form)
  2. eigenfacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI