Dịch

eigenspace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không gian con tuyến tính bao gồm tất cả các vectơ riêng liên kết với một giá trị riêng cụ thể, cùng với vectơ 0danh từThe linear subspace consisting of all eigenvectors associated with a particular eigenvalue, together with the zero vector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eigenspaceDạng gốc (base form)
  2. eigenspacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI