Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoestado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autoesˈtado/
Nghĩa chính
1
Quốc gia bản địa
danh từ
eigenstate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoestado
Dạng gốc
(base form)
autoestado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eigenstate
Trạng thái cơ học lượng tử động có hàm sóng là một vectơ riêng tương ứng với một đại lượng vật lý
AI
1
Quốc gia bản địa
1
Quốc gia bản địa
1
Quốc gia bản địa