Dịch

eggnog

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ.nɒɡ/US/ˈɛɡ.nɑɡ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thức uống được làm bằng sữa, đường, và trứng, thường được pha với rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beverage based on milk, eggs, sugar, and nutmeg; often made alcoholic with rum, brandy, or whisky; popular at Christmas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eggnogDạng gốc (base form)
  2. eggnogsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI