Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
egg-hot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trứng gà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Eggnog.
Ví dụ
Jennie
Fox
watched
it
with
thoughtful
pleasure
,
and
the
rest
were
chatting
and
telling
of
bygones
,
enjoying
a
glass
of
egg-hot
;
it
being
a
custom
for
them
to
partake
of
this
beverage
on
this
particular
night
.
AI
1
Trứng gà
1
Trứng gà
1
Trứng gà