Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg flip
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
ɡ
ˈ
f
l
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Rượu trứng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
eggnog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg flip
Dạng gốc
(base form)
egg flip
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rượu trứng
1
Rượu trứng
1
Rượu trứng