Dịch

egg flip

danh từ (noun)
US/ˈɛɡ ˈflɪp/

Nghĩa chính

  1. Rượu trứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)eggnog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg flipDạng gốc (base form)
  2. egg flipsSố nhiều (plural)

AI