Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponche de huevo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpont͡ʃe de ˈw̝ebo/
Nghĩa chính
1
Rượu trứng
danh từ
eggnog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ponche de huevo
Dạng gốc
(base form)
ponche
s de huevo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eggnog
Thức uống được làm bằng sữa, đường, và trứng, thường được pha với rượu
AI
1
Rượu trứng
1
Rượu trứng
1
Rượu trứng