Dịch

effusive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mạnh mẽ; không kiềm chế, ngông cuồng hoặc quá mức (trong biểu hiện cảm xúc)tính từGushy; unrestrained, extravagant or excessive (in emotional expression).
  2. Đùn; đã đông cứng lại sau khi được đổ ra dưới dạng dung nham nóng chảytính từExtrusive; having solidified after being poured out as molten lava.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effusiveDạng gốc (base form)
  2. more effusiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most effusiveSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đổ
  1. Đổ, tràn ra ngoài tự do; tràn ngậpPouring, spilling out freely; overflowing.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạieffūsīvus

Ví dụ

AI