Nghĩa chính
- Phun trào; bộc phát và thường giàu cảm xúctính từGushing; effusive and often emotional.
- Có xu hướng phun ra, tạo ra một dòng chất lỏng lớntính từTending to gush, to produce a large flow of liquid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , […]
- “ .” “, , , , !” “! , . Mudding's .”