Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gushiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem gushy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being gushy.
Nguồn gốc
(etymology)
gushy
+
-ness
AI
1
Xem gushy
1
Xem gushy
1
Xem gushy