Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efusivo
C2
tính từ
(adjective)
/efuˈsibo/
Nghĩa chính
1
Tràn đầy
tính từ
effusive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efusivo
Dạng gốc
(base form)
efusiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
efusivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
efusiv
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
efusivo
efusiv
idad
Sự tuôn trào
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
充满
chōng mǎn
Tràn đầy, đầy
Tiếng Anh
effusive
Mạnh mẽ; không kiềm chế, ngông cuồng hoặc quá mức (trong biểu hiện cảm xúc)
AI
1
Tràn đầy
1
Tràn đầy
1
Tràn đầy