Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
efusividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/efusibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tuôn trào
danh từ
effusiveness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
effusiveness
Sự dạt dào (tình cảm... )
Ví dụ
Me
cuesta
verlo
pero
le
estoy
viendo
aplaudiendo
aunque
quizás
no
con
la
efusividad
de
otros
,
no
dejo
de
estar
perplejo
,
pero
son
personas
a
las
que
quiero
y
tengo
afecto
.
AI
1
Sự tuôn trào
1
Sự tuôn trào
1
Sự tuôn trào