Nghĩa chính
- Dễ dàngtrạng từWithout effort; without difficulty or struggle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- effortlesslyDạng gốc (base form)
- more effortlesslySo sánh hơn (comparative)
- most effortlesslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glide effortlessly | Lướt đi nhẹ nhàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc effortlesslyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cô ấy nhấc bổng đứa trẻ lên một cách nhẹ nhàng và đặt phịch cậu bé lên giường.
- .Cô ấy trả lời một cách dễ dàng.
- .Cô ấy trả lời một cách dễ dàng.