Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
effortlessness
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
f
.
ə
t
.
l
ə
s
.
n
ə
s
/
US
/ˈɛ
f
.ɚ
t
.
l
ə
s
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sự dễ dàng (không cần cố gắng nhiều)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being effortless; facility.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
effortfulness
Nguồn gốc
(etymology)
effortless
+
-ness
Ví dụ
such
effortlessness
is
achieved
only
after
hours
of
practice
Họ từ
(word family)
cùng gốc
effortlessness
effortless
Dễ dàng, nhẹ nhàng, không tốn sức
tính từ
effortless
ly
Dễ dàng
trạng từ
AI
1
Sự dễ dàng (không cần cố gắng nhiều)
1
Sự dễ dàng (không cần cố gắng nhiều)
1
Sự dễ dàng (không cần cố gắng nhiều)