Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en dos patadas
trạng từ
(adverb)
/en ˌdos paˈtadas/
Nghĩa chính
1
Dễ dàng
trạng từ
effortlessly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
易
yì
Dễ, dễ dàng
轻松
qīng sōng
Dễ dàng, nhẹ nhàng
Tiếng Anh
effortlessly
Dễ dàng
AI
1
Dễ dàng
1
Dễ dàng
1
Dễ dàng