Dịch

dysthymia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng chán nản, không có hy vọngdanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to be depressed, without hope.
  2. Dạng trầm cảm lâm sàng, đặc trưng bởi trầm cảm ở mức độ nhẹ kéo dài ít nhất hai nămdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of clinical depression, characterized by low-grade depression which lasts at least two years.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dysthymiaDạng gốc (base form)
  2. dysthymiasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ( 2004).[…] 67%–81% (Wender . 1985).
  • , , , , , , () .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

dys-thymia

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδυσθυμίαdusthumía“despondency, despair; ill-temper”

Ngôn ngữ khác

AI