dysthymia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có xu hướng chán nản, không có hy vọngdanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to be depressed, without hope.
- Dạng trầm cảm lâm sàng, đặc trưng bởi trầm cảm ở mức độ nhẹ kéo dài ít nhất hai nămdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of clinical depression, characterized by low-grade depression which lasts at least two years.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dysthymiaDạng gốc (base form)
- dysthymiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ( 2004).[…] 67%–81% (Wender . 1985).
- , , , , , , () .
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
dys-thymia
- từ tiếng Hy Lạp cổδυσθυμίαdusthumía“despondency, despair; ill-temper”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha