Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dejectedness
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
dʒ
ɛ
k
t
ə
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem dejected
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being dejected.
Nguồn gốc
(etymology)
dejected
+
-ness
AI
1
Xem dejected
1
Xem dejected
1
Xem dejected